Bảng giá dịch vụ y tế

THÔNG TIN GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ
STT NỘI DUNG ĐVT GIÁ DỊCH VỤ
TIỀN GIƯỜNG – KHOA DVTYC
  Phòng Deluxe Ngày 2,000,000
1 Ngày phòng dịch vụ – 1G/ phòng Ngày 850,000
2 Ngày Phòng dịch vụ – 2G/ phòng Ngày 600,000
3 Ngày Phòng dịch vụ – 3G/ phòng Ngày 500,000
4 Ngày phòng dịch vụ  – Nội Ngày 280,000
5 Ngày phòng dịch vụ  – Ngoại/sản Ngày 320,000
6 Ngày phòng hồi sức tích cực phòng ICU (>12h/ngày) Ngày 500,000
7 Ngày phòng lưu HSCC (>12h/ngày) Ngày 500,000
8 Ngày phòng hồi sức tích cực  Giờ 50,000
9 Ngày phòng hồi tỉnh sau phẩu thuật (>12h/ngày) Ngày 500,000
10 Ngày phòng hồi tỉnh sau phẩu thuật Giờ 50,000
11 Ngày phòng lưu HSCC Giờ 50,000
 
STT NỘI DUNG ĐVT GIÁ DỊCH VỤ
CHỤP X-QUANG
1 Chụp tim phổi thẳng /CR Lần 101,000
2 Chụp tim phổi nghiêng- chéo/CR Lần 101,000
3 Chụp đùi thẳng- nghiêng /CR Lần 101,000
4 Chụp bụng đứng không sửa soạn/CR Lần 101,000
5 Chụp bàn tay thẳng – nghiêng /CR Lần 101,000
6 Chụp sọ não mặt thẳng/nghiêng/CR Lần 101,000
7 Chụp khung đại tràng cản quang Lần 492,000
8 Chụp dạ dày – tá tràng cản quang (2phim) Lần 291,000
9 Chụp tim phổi cấp cứu/CR Lần 114,000
10 Chụp khớp khuỷu tay cấp cứu/CR Lần 114,000
11 Chụp xương chính mũi Lần 101,000
12 Chụp khớp gối trái thẳng – nghiêng/CR Lần 101,000
13 Chụp cổ tay cấp cứu/CR Lần 101,000
14 Chụp cổ chân cấp cứu/CR Lần 114,000
15 Chụp tuyến nước bọt /CR Lần 126,000
16 Chụp phổi đỉnh ưỡn /CR Lần 101,000
17 Chụp khớp cắn 1 bên thẳng /CR Lần 101,000
 
SIÊU ÂM TRẮNG ĐEN
1 Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng Lần 101,000
2 Siêu âm phụ khoa trắng đen Lần 64,000
3 Siêu âm thai trắng đen Lần 64,000
4 Siêu âm bụng trắng đen Lần 64,000
5 Siêu âm tuyến vũ trắng đen Lần 64,000
6 Siêu âm hạch trắng đen Lần 64,000
7 Siêu âm bìu trắng đen Lần 64,000
8 Siêu âm phần mềm trắng đen Lần 64,000
 
SIÊU ÂM MÀU , 3D – 4D
1 Siêu âm bụng màu Lần 114,000
2 Siêu âm tuyến vũ màu Lần 114,000
3 Siêu âm tuyến giáp màu Lần 114,000
4 Siêu âm tim màu Lần 126,000
5 Siêu âm thai 3-4 chiều (3D-4D) Lần 202,000
6 Siêu âm phụ khoa màu Lần 114,000
7 Siêu âm thai màu Lần 202,000
 
NỘI SOI
1 Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 604,000
2 Nội soi đại trực tràng ống mềm không Sinh thiết Lần 378,000
3 Nội soi hậu môn trực tràng Lần 114,000
4 Nội soi Tai + Mũi + Họng Lần 240,000
5 Nội soi mũi - xoang Lần 108,000
6 Soi thực quản +/- Nong hay sinh thiết Lần 126,000
7 Nội soi niệu quản Lần 850,000
8 Nội soi thanh quản/ Lấy dị vật Lần 240,000
9 Nội soi thực quản dạ dày tá tràng ống mềm có Sinh thiết Lần 316,000
10 Nội soi thực quản dạ dày tá tràng ống mềm không Sinh thiết Lần 227,000
11 Thông vòi nhĩ nội soi Lần 156,000
 
ĐO ECG, EEG, LOÃNG XƯƠNG
1 Đo loãng xương Lần 120,000
2 Đo điện tâm đồ (ECG) Lần 48,000
3 Đo điện tâm đồ tại giường (ECG) Lần 54,000
4 Điện não đồ Lần 180,000
5 Đo chức năng hô hấp có thuốc Lần 216,000
 
XÉT NGHIỆM – SINH HÓA
1 Proteine – đường – tế bào Lần 96,000
2 Xác định nồng độ rượu trong máu Lần 165,000
3 Testosteron Lần 114,000
4 Creatinin Lần 26,000
5 Định lượng Cholesterol toàn phần Lần 39,000
6 Điện giải đồ/ ion đồ (Na+, K+,CL-) Lần 76,000
7 SGOP-SGPT Lần 30,000
8 Nước tiểu 10 thông số Lần 76,000
9 Amylase Lần 64,000
10 Erythropoietin Lần 140,000
11 Protein toàn phần Lần 39,000
12 Định lượng lipit toàn phần Lần 39,000
13 Định nhóm máu ABO Lần 328,000
 
XÉT NGHIỆM – MIỄN DỊCH
1 Anti TG Lần 442,000
2 Anti HBs test Lần 165,000
3 Định lượng virus viêm gan B (HBV) Lần 1,560,000
4 HBeAg Lần 126,000
5 Giang mai test nhanh (VDRL) Lần 101,000
6 HIV (nhanh) Lần 76,000
7 HbsAg (nhanh) Lần 101,000
8 Anti HEV – IgG - IgM Lần 202,000
 
XÉT NGHIỆM – VI SINH
1 Máu ẩn trong phân Lần 101,000
2 Soi tươi huyết trắng Lần 64,000
3 Kháng sinh đồ Lần 165,000
4 Nhuộm gram Lần 51,000
5 Huyết thanh chẩn đoán sán lá phổi Lần 165,000
6 Tìm ấu trùng chỉ trong máu Lần 51,000
 
CT - SCANNER
1 Chụp động mạch chủ bụng, ngực, đùi (không DSA) Lần 1,650,000
2 Chụp CT scanner xoang không thuốc cản quang Lần 600,000
3 Chụp CT Scanner xoang có thuốc cản quang Lần 1,150,000
4 Chụp CT Scanner bụng hoặc ngực  không thuốc cản quang Lần 920,000
5 Chụp CT Scanner bụng hoặc ngực  không thuốc cản quang – trẻ em   1,320,000
6 Chụp CT Scanner bụng  hoặc ngực  có thuốc cản quang – người lớn Lần 1,540,000
7 Chụp CT Scanner sọ não không thuốc cản quang Lần 920,000
8 Chụp CT Scanner sọ não có thuốc cản quang Lần 1,150,000
9 Chụp CT Scanner mạch máu không  thuốc cản quang  Lần 920,000
10 Chụp CT Scanner mạch máu có thuốc cản quang – trẻ em Lần 1,320,000
11 Chụp CT Scanner mạch máu có thuốc cản quang – người lớn Lần 1,540,000
12 Chụp CT Scanner cột sống cổ không thuốc cản quang Lần 920,000
13 Chụp CT Scanner cột sống cổ có thuốc cản quang – trẻ em Lần 1,320,000
14 Chụp CT Scanner cột sống cổ có thuốc cản quang – người lớn Lần 1,540,000
15 Chụp CT scanner tim phổi không thuốc cản quang Lần 920,000
16 Chụp CT scanner tim phổi có  thuốc cản quang – trẻ em Lần 1,320,000
17 Chụp CT scanner tim phổi có  thuốc cản quang – người lớn Lần 1,540,000
18 Chụp CT scanner cột sống thắt lưng không thuốc cản quang Lần 920,000
19 Chụp CT scanner cột sống thắt lưng có thuốc cản quang – trẻ em Lần 1,320,000
20 Chụp CT scanner cột sống thắt lưng có thuốc cản quang – người lớn Lần 1,540,000
21 Chụp CT scanner hốc mắt không thuốc cản quang Lần 920,000
22 Chụp CT scanner  hốc mắt có thuốc cản quang Lần 1,150,000
 
CHỤP MRI
1 Chụp MRI sọ não  có tương phản Lần 2,625,000
2 Chụp MRI sọ não  không tương phản Lần 2,200,000
3 Chụp MRI vùng cổ có tương phản Lần 2,730,000
4 Chụp MRI vùng cổ  không tương phản Lần 2,200,000
5 Chụp MRI xoang có tương phản Lần 2,625,000
6 Chụp MRI xoang không tương phản Lần 2,200,000
7 Chụp MRI cột sống cổ không tương phản Lần 2,200,000
8 Chụp MRI cột sống cổ có tương phản Lần 2,625,000
9 Chụp MRI ngực không tương phản Lần 2,200,000
10 Chụp MRI ngực có tương phản Lần 2,730,000
11 Chụp MRI bụng hoặc chậu không tương phản Lần 2,200,000
12 Chụp MRI bụng  hoặc chậu có tương phản Lần 2,625,000
13 Chụp MRI khớp cổ chân không tương phản Lần 2,200,000
14 Chụp MRI  khớp gối không tương phản Lần 2,200,000
15 Chụp MRI vùng cổ không tương phản Lần 2,200,000
 
TRUYỀN DỊCH
1 Phí truyền dịch hạ sốt 1g/100ml Lần 180,000
2 Phí truyền dịch đạm 5% (250ml) - trọn gói Lần 230,000
3 Phí truyền dịch đạm 10% (250ml) - trọn gói Lần 260,000
4 Phí truyền dịch đạm 5% (500ml) - trọn gói Lần  300,000
5 Phí truyền dịch đạm 10% (500ml) - trọn gói Lần 354,000
6 Phí truyền dịch nhũ lipid 10% (250ml) - trọn gói Lần 345,000
7 Phí truyền dịch Vitamin 500ml - trọn gói Lần 190,000
8 Phí  truyền dịch loại chai 500ml – trọn gói Lần 135,000
 
RHM
1 Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm Lần 216,000
2 Trám Amalgame Lần 150,000
3 Trám Composite thẩm mỹ Xoang 180,000
4 Nhổ răng sữa, chân răng sữa không có thuốc tê Lần 36,000
5 Nhổ răng sữa, chân răng sữa không có thuốc tê Lần 60,000
6 Phẫu thuật nhổ răng đơn giản  Lần 144,000
7 Nhổ chân răng Lần 84,000
8 Điều trị tủy răng sữa nhiều chân răng Lần 468,000
9 Phục hình răng cố định mão sứ kim loại thường Đơn vị 920,000
10 Phục hình răng cố định mão toàn kim loại Đơn vị 633,000
11 Phục hình răng cố định mão kim loại Titan Đơn vị 1,760,000

Bài viết liên quan




Tìm bác sĩ

Hỗ Trợ

Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ khách hàng

Videos

Liên kết

BECAMEX ICD CORP

BECAMEX BIH

BECAMEX TDC

BECAMEX TDC

 

 

 

Becamex

My Phuoc Hospital Joint Stock Co., Ltd.

Đường TC3, KCN Mỹ Phước II, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương

My Phuoc Hospital © 2010 - 2011, All Rights Reserved